khốn khó

  1. In very reduced circumstances, very poor
    • Trong cảnh khốn khó vẫn giữ được tư cách con người
      To keep one's human dignity even in very reduced circumstances

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khốn khó"

khốn khó
Một gia đình khốn khó sống trong một căn nhà nhỏ đơn sơ.